Bảng giá dịch vụ thẩm mỹ

Bệnh viện thẩm mỹ JK Nhật Hàn

BẢNG GIÁ TẤT CẢ DỊCH VỤ THẨM MỸ 2026

Giá này chưa bao gồm VAT (8%)

Thẩm mỹ mắt

STT Dịch vụ Giá (VND)
1 Nhấn mí Hàn Quốc 9.000.000đ
2 Nhấn mí Dolid (vĩnh viễn) 7.000.000đ
3 Cắt mí Dolid 9.000.000đ
4 Cuộn da thừa mí Dolid 9.000.000đ
5 Cắt mí Dolid cấu trúc mắt khó 35.000.000đ
6 Cắt mí Nano Perfect (hot) 29.000.000đ
7 Cắt da thừa mi không chỉnh sửa mí (mí mắt đẹp) 9.000.000đ
8 Combo Cắt mí + Lấy mỡ mí trên 15.000.000đ
9 Cắt da thừa mi tạo hình mí mắt (Mí mắt nhỏ, mí mắt không đều, nhiều nếp mí...) 14.000.000đ
10 Cắt da thừa mi nâng cơ đuôi mắt (trường hợp đuôi mắt cụp) 14.000.000đ
11 Phẫu thuật mắt to 28.000.000đ
12 Cắt mí lần 2 (không phải cắt hỏng mà do lão hóa dần) 29.000.000đ
13 Cắt mí to thành mí nhỏ 21.000.000đ
14 Combo mắt hỏng (mí quá to, vểnh mi, nếp mí sâu) 38.000.000đ
15 Cắt da thừa dưới cung mày 9.000.000đ
16 Treo cung mày đặc biệt công Nghệ JK 18.000.000đ
17 Treo chân mày bằng chỉ (không phẫu thuật) 25.000.000đ
18 Treo cung mày nội soi 44.000.000đ
19 Treo cung mày nâng cơ đuôi mắt công nghệ JK 15.000.000đ
20 Treo cung mày trên cung mày 18.000.000đ
21 Combo Treo mày + Tạo mí Dolid 22.000.000đ
22 Căng da vùng dưới mắt Mini Eyes 5X 38.000.000đ
23 Xử lý nếp nhăn trán 20.000.000đ
24 Điều trị sụp mí bẩm sinh (Cắt mí Dolid + chỉnh sụp mí bẩm sinh) 27.000.000đ
Xem thêm

Thẩm mỹ mũi

STT Dịch vụ Giá (VND)
1 Nâng mũi J - Đặt sóng 13.500.000đ
2 Nâng mũi J - Đặt sóng thêm sụn tai đầu mũi 22.000.000đ
3 Nâng mũi cấu trúc J 32.500.000đ
4 Nâng mũi cấu trúc J Plus 43.500.000đ
5 Nâng mũi cấu trúc J-KO 65.500.000đ
6 Nâng mũi cấu trúc J-KO Sụn Sườn 100.000.000đ
7 Nâng mũi cấu trúc Mega 109.000.000đ
8 Rút chỉ mũi (nâng mũi bằng chỉ) 11.000.000đ
9 Cắt cánh mũi 11.000.000đ
10 Cuộn cánh mũi 10.000.000đ
11 Cắt và cuộn cánh mũi 16.500.000đ
12 Xử lý nhiễm trùng mũi 11.000.000đ
Xem thêm

Phẫu thuật môi

STT Dịch vụ Giá (VND)
1 Thu mỏng môi JK trên / dưới 13.500.000đ
2 Tạo môi trái tim JK (môi trên) 18.000.000đ
3 Tạo môi dày vĩnh viễn JK trên / dưới 22.000.000đ
4 Magic Lips chỉnh sửa Môi sứt, Môi hở hàm ếch 77.000.000đ
5 Chỉnh môi cười hở lợi 16.500.000đ
6 Chỉnh sửa viền môi 22.000.000đ
7 Tạo khóe môi cười 16.500.000đ
8 Chỉnh vểnh môi 31.000.000đ
9 Ghép da môi 35.499.996đ
10 Phụ thu phí sửa môi hỏng 5.500.000đ
11 Cắt nướu cười hở lợi 20.000.004đ
Xem thêm

Thẩm mỹ ngực

STT Dịch vụ Giá (VND)
1 Nâng ngực JK 4X 60.500.000đ
2 Nâng ngực JK 7X 87.000.000đ
3 Nâng ngực JK Perfect - HOT* 131.000.000đ
4 Nâng ngực sửa lại (add on) 33.000.000đ
5 Tháo túi ngực 49.500.000đ
6 Nâng cấp Túi Ngực Nano Motiva Chip 11.000.000đ
7 Nâng cấp Túi Ngực Ergonomic 20.000.000đ
8 Nâng cấp túi Túi Ngực Mentor Extra 27.500.000đ
9 Kéo núm vú tụt độ 1 (1 bên) 13.500.000đ
10 Kéo núm vú tụt độ 2 (1 bên) 20.000.000đ
11 Thu nhỏ đầu vú 13.500.000đ
12 Làm ngắn đầu vú dài 13.500.000đ
13 Combo làm ngắn và thu nhỏ đầu vú 20.000.000đ
14 Thu nhỏ quầng vú lần đầu (add on) 20.000.000đ
15 Thu nhỏ ngực phì đại Độ 1 53.000.000đ
16 Thu nhỏ ngực phì đại Độ 2 92.500.000đ
17 Thu nhỏ ngực kèm hút mỡ vùng quanh vú (vú to trên cơ địa béo phì) 108.000.000đ
18 Treo ngực sa trễ độ 1 (sa trễ mức độ nhẹ, treo qua vùng quầng vú, không đặt túi) 40.000.000đ
19 Treo ngực sa trễ độ 1 (phụ thu khi kết hợp nâng ngực/thu nhỏ ngực) 26.500.000đ
20 Treo ngực sa trễ độ 2 (sa trễ mức độ trung bình, đường mổ dọc, không đặt túi) 66.000.000đ
21 Treo ngực sa trễ độ 2 (phụ thu khi kết hợp nâng ngực/ thu nhỏ ngực) 40.000.000đ
22 Treo ngực sa trễ độ 3 (sa trễ nhiều, đường mổ T, J, L, không đặt túi) 92.500.000đ
23 Treo ngực sa trễ độ 3 (phụ thu khi kết hợp nâng ngực/thu nhỏ ngực) 53.000.000đ
24 Cấy mỡ ngực lần 1 (mỡ chưa có sẵn, phải hút lượng mỡ vừa đủ trên cơ thể để sử dụng) 75.000.000đ
25 Cấy mỡ ngực lần 2 trở đi (mỡ chưa có sẵn, phải hút lượng mỡ vừa đủ trên cơ thể để sử dụng) 50.000.000đ
26 Cấy mỡ ngực combo trọn gói (3 lần) 140.000.000đ
27 Cấy mỡ ngực (mỡ đã có sẵn do làm dịch vụ hút mỡ) 50.000.000đ
28 Cắt tuyến vú phụ 33.000.000đ
Xem thêm

Phẫu thuật mặt

STT Dịch vụ Giá (VND)
1 Tạo má lún đồng tiền 1 bên 7.000.000đ
2 Tạo má lún đồng tiền 2 bên 11.000.000đ
3 Tạo hình nhân trung 24.500.000đ
4 Lấy túi mỡ má 22.000.000đ
5 Implant rãnh mũi má 20.000.000đ
6 Độn thái dương - Hàn Quốc 33.000.000đ
7 Độn trán 45.000.000đ
8 Độn gò má 44.000.000đ
9 Hạ gò má 77.000.000đ
10 Tạo cằm chẻ 26.500.000đ
11 Độn cằm V line Hàn Quốc 27.500.000đ
12 Độn cằm Vline sụn Surgiform 49.500.000đ
13 Trượt cằm 49.500.000đ
14 Gọt cằm 55.000.000đ
15 Tạo mặt V line 3D (gọt góc hàm) 88.000.000đ
16 Tạo khuôn mặt V line (thon gọn góc hàm + trượt cằm) 132.000.000đ
17 Gọt hàm + Hạ gò má 148.500.000đ
18 Phẫu thuật hàm hô (1 hàm) 88.000.000đ
19 Phẫu thuật hàm hô trên + Điều trị hở lợi 99.000.000đ
20 Phẫu thuật hàm hô (2 hàm) 148.500.000đ
21 Phẫu thuật chỉnh hô Lefort 1 hàm trên 110.000.000đ
22 Phẫu thuật chỉnh Móm BSSO hàm dưới 110.000.000đ
23 Tháo cằm 10.000.000đ
24 Phẫu thuật vá trái tai (1 bên) 7.000.000đ
25 Xỏ khuyên tai (1 lỗ) 250.000đ
26 Filler Tai Tài Lộc 5.000.000đ
Xem thêm