Bảng giá dịch vụ thẩm mỹ
Bệnh viện thẩm mỹ JK Nhật Hàn
Bảng giá dịch vụ thẩm mỹ
Bệnh viện thẩm mỹ JK Nhật Hàn
Giá này chưa bao gồm VAT (8%)
| STT | Dịch vụ | Giá (VND) |
|---|---|---|
| 1 | Nhấn mí Hàn Quốc | 9.000.000đ |
| 2 | Nhấn mí Dolid (vĩnh viễn) | 7.000.000đ |
| 3 | Cắt mí Dolid | 9.000.000đ |
| 4 | Cuộn da thừa mí Dolid | 9.000.000đ |
| 5 | Cắt mí Dolid cấu trúc mắt khó | 35.000.000đ |
| 6 | Cắt mí Nano Perfect (hot) | 29.000.000đ |
| 7 | Cắt da thừa mi không chỉnh sửa mí (mí mắt đẹp) | 9.000.000đ |
| 8 | Combo Cắt mí + Lấy mỡ mí trên | 15.000.000đ |
| 9 | Cắt da thừa mi tạo hình mí mắt (Mí mắt nhỏ, mí mắt không đều, nhiều nếp mí...) | 14.000.000đ |
| 10 | Cắt da thừa mi nâng cơ đuôi mắt (trường hợp đuôi mắt cụp) | 14.000.000đ |
| 11 | Phẫu thuật mắt to | 28.000.000đ |
| 12 | Cắt mí lần 2 (không phải cắt hỏng mà do lão hóa dần) | 29.000.000đ |
| 13 | Cắt mí to thành mí nhỏ | 21.000.000đ |
| 14 | Combo mắt hỏng (mí quá to, vểnh mi, nếp mí sâu) | 38.000.000đ |
| 15 | Cắt da thừa dưới cung mày | 9.000.000đ |
| 16 | Treo cung mày đặc biệt công Nghệ JK | 18.000.000đ |
| 17 | Treo chân mày bằng chỉ (không phẫu thuật) | 25.000.000đ |
| 18 | Treo cung mày nội soi | 44.000.000đ |
| 19 | Treo cung mày nâng cơ đuôi mắt công nghệ JK | 15.000.000đ |
| 20 | Treo cung mày trên cung mày | 18.000.000đ |
| 21 | Combo Treo mày + Tạo mí Dolid | 22.000.000đ |
| 22 | Căng da vùng dưới mắt Mini Eyes 5X | 38.000.000đ |
| 23 | Xử lý nếp nhăn trán | 20.000.000đ |
| 24 | Điều trị sụp mí bẩm sinh (Cắt mí Dolid + chỉnh sụp mí bẩm sinh) | 27.000.000đ |
| STT | Dịch vụ | Giá (VND) |
|---|---|---|
| 1 | Nâng mũi J - Đặt sóng | 13.500.000đ |
| 2 | Nâng mũi J - Đặt sóng thêm sụn tai đầu mũi | 22.000.000đ |
| 3 | Nâng mũi cấu trúc J | 32.500.000đ |
| 4 | Nâng mũi cấu trúc J Plus | 43.500.000đ |
| 5 | Nâng mũi cấu trúc J-KO | 65.500.000đ |
| 6 | Nâng mũi cấu trúc J-KO Sụn Sườn | 100.000.000đ |
| 7 | Nâng mũi cấu trúc Mega | 109.000.000đ |
| 8 | Rút chỉ mũi (nâng mũi bằng chỉ) | 11.000.000đ |
| 9 | Cắt cánh mũi | 11.000.000đ |
| 10 | Cuộn cánh mũi | 10.000.000đ |
| 11 | Cắt và cuộn cánh mũi | 16.500.000đ |
| 12 | Xử lý nhiễm trùng mũi | 11.000.000đ |
| STT | Dịch vụ | Giá (VND) |
|---|---|---|
| 1 | Thu mỏng môi JK trên / dưới | 13.500.000đ |
| 2 | Tạo môi trái tim JK (môi trên) | 18.000.000đ |
| 3 | Tạo môi dày vĩnh viễn JK trên / dưới | 22.000.000đ |
| 4 | Magic Lips chỉnh sửa Môi sứt, Môi hở hàm ếch | 77.000.000đ |
| 5 | Chỉnh môi cười hở lợi | 16.500.000đ |
| 6 | Chỉnh sửa viền môi | 22.000.000đ |
| 7 | Tạo khóe môi cười | 16.500.000đ |
| 8 | Chỉnh vểnh môi | 31.000.000đ |
| 9 | Ghép da môi | 35.499.996đ |
| 10 | Phụ thu phí sửa môi hỏng | 5.500.000đ |
| 11 | Cắt nướu cười hở lợi | 20.000.004đ |
| STT | Dịch vụ | Giá (VND) |
|---|---|---|
| 1 | Nâng ngực JK 4X | 60.500.000đ |
| 2 | Nâng ngực JK 7X | 87.000.000đ |
| 3 | Nâng ngực JK Perfect - HOT* | 131.000.000đ |
| 4 | Nâng ngực sửa lại (add on) | 33.000.000đ |
| 5 | Tháo túi ngực | 49.500.000đ |
| 6 | Nâng cấp Túi Ngực Nano Motiva Chip | 11.000.000đ |
| 7 | Nâng cấp Túi Ngực Ergonomic | 20.000.000đ |
| 8 | Nâng cấp túi Túi Ngực Mentor Extra | 27.500.000đ |
| 9 | Kéo núm vú tụt độ 1 (1 bên) | 13.500.000đ |
| 10 | Kéo núm vú tụt độ 2 (1 bên) | 20.000.000đ |
| 11 | Thu nhỏ đầu vú | 13.500.000đ |
| 12 | Làm ngắn đầu vú dài | 13.500.000đ |
| 13 | Combo làm ngắn và thu nhỏ đầu vú | 20.000.000đ |
| 14 | Thu nhỏ quầng vú lần đầu (add on) | 20.000.000đ |
| 15 | Thu nhỏ ngực phì đại Độ 1 | 53.000.000đ |
| 16 | Thu nhỏ ngực phì đại Độ 2 | 92.500.000đ |
| 17 | Thu nhỏ ngực kèm hút mỡ vùng quanh vú (vú to trên cơ địa béo phì) | 108.000.000đ |
| 18 | Treo ngực sa trễ độ 1 (sa trễ mức độ nhẹ, treo qua vùng quầng vú, không đặt túi) | 40.000.000đ |
| 19 | Treo ngực sa trễ độ 1 (phụ thu khi kết hợp nâng ngực/thu nhỏ ngực) | 26.500.000đ |
| 20 | Treo ngực sa trễ độ 2 (sa trễ mức độ trung bình, đường mổ dọc, không đặt túi) | 66.000.000đ |
| 21 | Treo ngực sa trễ độ 2 (phụ thu khi kết hợp nâng ngực/ thu nhỏ ngực) | 40.000.000đ |
| 22 | Treo ngực sa trễ độ 3 (sa trễ nhiều, đường mổ T, J, L, không đặt túi) | 92.500.000đ |
| 23 | Treo ngực sa trễ độ 3 (phụ thu khi kết hợp nâng ngực/thu nhỏ ngực) | 53.000.000đ |
| 24 | Cấy mỡ ngực lần 1 (mỡ chưa có sẵn, phải hút lượng mỡ vừa đủ trên cơ thể để sử dụng) | 75.000.000đ |
| 25 | Cấy mỡ ngực lần 2 trở đi (mỡ chưa có sẵn, phải hút lượng mỡ vừa đủ trên cơ thể để sử dụng) | 50.000.000đ |
| 26 | Cấy mỡ ngực combo trọn gói (3 lần) | 140.000.000đ |
| 27 | Cấy mỡ ngực (mỡ đã có sẵn do làm dịch vụ hút mỡ) | 50.000.000đ |
| 28 | Cắt tuyến vú phụ | 33.000.000đ |
| STT | Dịch vụ | Giá (VND) |
|---|---|---|
| 1 | Tạo má lún đồng tiền 1 bên | 7.000.000đ |
| 2 | Tạo má lún đồng tiền 2 bên | 11.000.000đ |
| 3 | Tạo hình nhân trung | 24.500.000đ |
| 4 | Lấy túi mỡ má | 22.000.000đ |
| 5 | Implant rãnh mũi má | 20.000.000đ |
| 6 | Độn thái dương - Hàn Quốc | 33.000.000đ |
| 7 | Độn trán | 45.000.000đ |
| 8 | Độn gò má | 44.000.000đ |
| 9 | Hạ gò má | 77.000.000đ |
| 10 | Tạo cằm chẻ | 26.500.000đ |
| 11 | Độn cằm V line Hàn Quốc | 27.500.000đ |
| 12 | Độn cằm Vline sụn Surgiform | 49.500.000đ |
| 13 | Trượt cằm | 49.500.000đ |
| 14 | Gọt cằm | 55.000.000đ |
| 15 | Tạo mặt V line 3D (gọt góc hàm) | 88.000.000đ |
| 16 | Tạo khuôn mặt V line (thon gọn góc hàm + trượt cằm) | 132.000.000đ |
| 17 | Gọt hàm + Hạ gò má | 148.500.000đ |
| 18 | Phẫu thuật hàm hô (1 hàm) | 88.000.000đ |
| 19 | Phẫu thuật hàm hô trên + Điều trị hở lợi | 99.000.000đ |
| 20 | Phẫu thuật hàm hô (2 hàm) | 148.500.000đ |
| 21 | Phẫu thuật chỉnh hô Lefort 1 hàm trên | 110.000.000đ |
| 22 | Phẫu thuật chỉnh Móm BSSO hàm dưới | 110.000.000đ |
| 23 | Tháo cằm | 10.000.000đ |
| 24 | Phẫu thuật vá trái tai (1 bên) | 7.000.000đ |
| 25 | Xỏ khuyên tai (1 lỗ) | 250.000đ |
| 26 | Filler Tai Tài Lộc | 5.000.000đ |